| Chỉ tiêu |
Hàm lượng |
| Chất hữu cơ |
56.9% |
| Axit Fulvic |
43.0% |
| Axit Humic |
0.53% |
| Đạm tổng số (N) |
3.29% |
| Kali hữu hiệu (K₂O) |
8.20% |
| Canxi (CaO) |
4.40% |
| Magie (Mg) |
0.066% |
| Sắt (Fe) |
143 ppm |
| Kẽm (Zn) |
20.4 ppm |
| Tỷ trọng (20°C) |
1.293 |
Công dụng nổi bật
Phục hồi cây nhanh sau thu hoạch
- Giúp cây nhanh hồi sức sau thu hoạch hoặc sau khi cắt tỉa.
- Hạn chế suy cây, giảm hiện tượng vàng lá, rụng lá.
- Kích thích cây bật đọt khỏe, phát triển đồng đều.
Kích thích bộ rễ phát triển mạnh
- Thúc đẩy hình thành nhiều rễ tơ.
- Gia tăng khả năng hút nước và dinh dưỡng.
- Giúp cây bén rễ nhanh sau khi trồng hoặc thay chậu.
Cải tạo đất – tăng độ phì
- Bổ sung lượng hữu cơ lớn cho đất.
- Làm đất tơi xốp, tăng khả năng giữ ẩm.
- Cải thiện cấu trúc đất, giúp bộ rễ phát triển thuận lợi.
- Tăng hoạt động của hệ vi sinh vật có lợi trong đất.
Tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng
- Giúp cây hấp thu NPK và trung vi lượng hiệu quả hơn.
- Hạn chế thất thoát dinh dưỡng trong đất.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.
Giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh
- Đọt phát triển mạnh.
- Lá xanh dày, tăng khả năng quang hợp.
- Cành khỏe, thân cứng, sinh trưởng cân đối.
Tăng sức chống chịu
- Giúp cây chống chịu tốt hơn với hạn, mưa kéo dài và điều kiện bất lợi.
- Hạn chế ảnh hưởng của sốc phân, sốc thuốc.
- Tăng khả năng chống chịu sâu bệnh nhờ cây khỏe từ bộ rễ.
Hướng dẫn sử dụng
Theo khuyến cáo trên nhãn:
Phun qua lá
- 1 lít pha 600–800 lít nước.
- Phun định kỳ 7–10 ngày/lần.
Tưới gốc
Có thể tưới trực tiếp hoặc kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt.
Thời điểm sử dụng thích hợp:
- Sau thu hoạch.
- Sau cắt tỉa.
- Sau khi cây bị ngập úng hoặc khô hạn.
- Giai đoạn cây phục hồi và ra đọt mới.